松喬遷景

sōng qiáo qiān jǐng tùng kiều thiên cảnh

Hán Việt: tùng kiều thiên cảnh · Pinyin: sōng qiáo qiān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (kiều) + (thiên) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神仙幻化无踪。景,同"影"。