松仁兒 tùng nhân nhi Hán Việt: tùng nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 仁 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việttùng nhân nhiCấu tạo松 + 仁 + 兒 · tùng + nhân + nhi nghĩa thành phần: tùng + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 松仁兒 ōngrénr ►See ¹sōngrén