鬆元音

tông nguyên âm

Hán Việt: tông nguyên âm

Tổng quan

cá hồi (ở Na,uy, Thuỵ,ddiển), lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm

Cấu tạo: (tông) + (nguyên) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá hồi (ở Na,uy, Thuỵ,ddiển), lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm

Eng

  • Cihui 鬆元音 ōngyuányīn n. <lg.> lax vowel