鬆勁兒 tông kính nhi Hán Việt: tông kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việttông kính nhiCấu tạo鬆 + 勁 + 兒 · tông + kính + nhi nghĩa thành phần: tông + kính + nhi Nghĩa EngCihui 鬆勁兒 ōngjìnr ►See sōngjìn