松化石

sōng huà shí tùng hóa thạch

Hán Việt: tùng hóa thạch · Pinyin: sōng huà shí

Tổng quan

ngọc lam (đá quý) | cũng viết 松石

Cấu tạo: (tùng) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc lam (đá quý) | cũng viết 松石

Eng

  • CC-CEDICT turquoise (gemstone)|also written 松石
  • Cihui turquoise (gemstone); also written 松石