鬆口鞋 tông khẩu hài Hán Việt: tông khẩu hài Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 口 (khẩu) + 鞋 (hài)Hán Việttông khẩu hàiCấu tạo鬆 + 口 + 鞋 · tông + khẩu + hài nghĩa thành phần: tông + khẩu + hài Nghĩa EngCihui 鬆口鞋 ōngkǒuxié n. shoes with elastic opening on top M:¹shuāng