松喬遷景 sōng qiáo qiān jǐng · tùng kiều thiên cảnh Hán Việt: tùng kiều thiên cảnh · Pinyin: sōng qiáo qiān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 喬 (kiều) + 遷 (thiên) + 景 (cảnh)Pinyinsōng qiáo qiān jǐngHán Việttùng kiều thiên cảnhCấu tạo松 + 喬 + 遷 + 景 · tùng + kiều + thiên + cảnh nghĩa thành phần: tùng + kiều + thiên + cảnh