松垂的

tùng thùy đích

Hán Việt: tùng thùy đích

Tổng quan

rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra

Cấu tạo: (tùng) + (thùy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra