松塔兒
tùng tháp nhi
Hán Việt: tùng tháp nhi · Pinyin: sōng tǎ ér
Tổng quan
quả thông: trái thông
Nghĩa
Việt
- Cihui quả thông: trái thông
- Cihui quả thông; trái thông。松球。
Eng
- Cihui 松塔兒 ōngtǎr ►See sōngtǎ
Hán Việt: tùng tháp nhi · Pinyin: sōng tǎ ér
quả thông: trái thông