松子仁 sōng zǐ rén · tùng tử nhân Hán Việt: tùng tử nhân · Pinyin: sōng zǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 子 (tử) + 仁 (nhân)Pinyinsōng zǐ rénHán Việttùng tử nhânCấu tạo松 + 子 + 仁 · tùng + tử + nhân nghĩa thành phần: tùng + tử + nhân