松字眼 tùng tự nhãn Hán Việt: tùng tự nhãn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 字 (tự) + 眼 (nhãn)Hán Việttùng tự nhãnCấu tạo松 + 字 + 眼 · tùng + tự + nhãn nghĩa thành phần: tùng + tự + nhãn Nghĩa EngCihui 鬆字眼 ōngzìyǎn n. <lg.> blanket term