松小子 tùng tiểu tử Hán Việt: tùng tiểu tử Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 小 (tiểu) + 子 (tử)Hán Việttùng tiểu tửCấu tạo松 + 小 + 子 · tùng + tiểu + tử nghĩa thành phần: tùng + tiểu + tử Nghĩa EngCihui 鬆小子 ōngxiǎozi n. <topo.> good-for-nothing rascal