松岡利勝 sōng gāng lì shèng · tùng cương lợi thắng Hán Việt: tùng cương lợi thắng · Pinyin: sōng gāng lì shèng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 岡 (cương) + 利 (lợi) + 勝 (thắng)Pinyinsōng gāng lì shèngHán Việttùng cương lợi thắngCấu tạo松 + 岡 + 利 + 勝 · tùng + cương + lợi + thắng nghĩa thành phần: tùng + cương + lợi + thắng