鬆弛句 tông thỉ cú Hán Việt: tông thỉ cú Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 句 (cú)Hán Việttông thỉ cúCấu tạo鬆 + 弛 + 句 · tông + thỉ + cú nghĩa thành phần: tông + thỉ + cú Nghĩa EngCihui 鬆弛句 ōngchíjù n. <lg.> loose sentence