鬆弛性 tông thỉ tính Hán Việt: tông thỉ tính Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 性 (tính)Hán Việttông thỉ tínhCấu tạo鬆 + 弛 + 性 · tông + thỉ + tính nghĩa thành phần: tông + thỉ + tính Nghĩa EngCihui 鬆弛性 ōngchíxìng n. slackness; laxity; looseness