松心契

sōng xīn qì tùng tâm khế

Hán Việt: tùng tâm khế · Pinyin: sōng xīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tâm) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树苍劲挺拔,四季常青。用来比喻牢不可破的友谊。