鬆懈地

sōng xiè de tông giải địa

Hán Việt: tông giải địa · Pinyin: sōng xiè de

Tổng quan

thiếu chặt chẽ, lỏng lẻo

Cấu tạo: (tông) + (giải) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu chặt chẽ, lỏng lẻo