松時計 tùng thì kế Hán Việt: tùng thì kế Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 時 (thì) + 計 (kế)Hán Việttùng thì kếCấu tạo松 + 時 + 計 · tùng + thì + kế nghĩa thành phần: tùng + thì + kế Nghĩa EngCihui chronistor