松本市 sōng běn shì · tùng bổn thị Hán Việt: tùng bổn thị · Pinyin: sōng běn shì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 本 (bổn) + 市 (thị)Pinyinsōng běn shìHán Việttùng bổn thịCấu tạo松 + 本 + 市 · tùng + bổn + thị nghĩa thành phần: tùng + bổn + thị