松果體

sōng guǒ tǐ tùng quả thể

Hán Việt: tùng quả thể · Pinyin: sōng guǒ tǐ

Tổng quan

thể tùng quả

Cấu tạo: (tùng) + (quả) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể tùng quả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於中腦的內分泌腺。形似松果,附著在第三腦室的背壁,功能為製造褪黑素、調節睡眠等。也稱為「腦上腺」、「松果腺」。

Eng

  • CC-CEDICT pineal body
  • Cihui pineal body

ja

  • JMdict pineal|pineal body|pineal gland