松枝麈 sōng zhī zhǔ · tùng chi chủ Hán Việt: tùng chi chủ · Pinyin: sōng zhī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 枝 (chi) + 麈 (chủ)Pinyinsōng zhī zhǔHán Việttùng chi chủCấu tạo松 + 枝 + 麈 · tùng + chi + chủ nghĩa thành phần: tùng + chi + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用松枝做的拂子。Tân Hoa Tự Điển 1.用松枝做的拂子。