松梅丸 sōng méi wán · tùng mai hoàn Hán Việt: tùng mai hoàn · Pinyin: sōng méi wán Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 梅 (mai) + 丸 (hoàn)Pinyinsōng méi wánHán Việttùng mai hoànCấu tạo松 + 梅 + 丸 · tùng + mai + hoàn nghĩa thành phần: tùng + mai + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种健身延年的中成药。Tân Hoa Tự Điển 1.一种健身延年的中成药。