松毛蟲

sōng máo chóng tùng mao trùng

Hán Việt: tùng mao trùng · Pinyin: sōng máo chóng

Tổng quan

sâu róm

Cấu tạo: (tùng) + (mao) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu róm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫名。成虫是鳞翅目的蛾子,一般为灰褐色或褐色,昼伏夜出,有趋光性。幼虫长形,红褐色,花斑显着,两侧有许多长毛,吃松针。对森林桅极大。有的地区称作"松虎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫名。成虫是鳞翅目的蛾子,一般为灰褐色或褐色,昼伏夜出,有趋光性。幼虫长形,红褐色,花斑显着,两侧有许多长毛,吃松针。对森林桅极大。有的地区称作"松虎"。

Eng

  • Cihui 松毛蟲 ōngmáochóng n. pine moth M:¹tiáo