鬆江市 sōng jiāng shì · tông giang thị Hán Việt: tông giang thị · Pinyin: sōng jiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 江 (giang) + 市 (thị)Pinyinsōng jiāng shìHán Việttông giang thịCấu tạo鬆 + 江 + 市 · tông + giang + thị nghĩa thành phần: tông + giang + thị