松滋侯

sōng zī hóu tùng tư hầu

Hán Việt: tùng tư hầu · Pinyin: sōng zī hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tư) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨的戏称。