松煙墨

sōng yān mò tùng yên mặc

Hán Việt: tùng yên mặc · Pinyin: sōng yān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (yên) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨的一种。用松烟和胶捣捶制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨的一种。用松烟和胶捣捶制成。

Eng

  • Cihui 松煙墨 ōngyānmò n. pine-soot ink