松皮癬
tùng bì tiển
Hán Việt: tùng bì tiển · Pinyin: sōng pí xuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤病名。局部皮损,红白斑点相连,状如松树皮,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤病名。局部皮损,红白斑点相连,状如松树皮,故名。
Hán Việt: tùng bì tiển · Pinyin: sōng pí xuǎn