松皮癬 sōng pí xuǎn · tùng bì tiển Hán Việt: tùng bì tiển · Pinyin: sōng pí xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 皮 (bì) + 癬 (tiển)Pinyinsōng pí xuǎnHán Việttùng bì tiểnCấu tạo松 + 皮 + 癬 · tùng + bì + tiển nghĩa thành phần: tùng + bì + tiển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種狀如蒼松之皮,紅白斑點相連,時時作癢的癬。因風寒或風熱侵入,使皮膚乾燥失養而致。患部多為四肢伸側、頭皮等處。