松皮脯

sōng pí pú tùng bì bô

Hán Việt: tùng bì bô · Pinyin: sōng pí pú

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bì) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用松皮里层含脂部分作香料晒制的肉干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用松皮里层含脂部分作香料晒制的肉干。