鬆糕托盤

tông cao thác bàn

Hán Việt: tông cao thác bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (cao) + (thác) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬆糕托盤 ōnggāo tuōpán n. lazy susan