鬆緊帶兒 tông khẩn đái nhi Hán Việt: tông khẩn đái nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 緊 (khẩn) + 帶 (đái) + 兒 (nhi)Hán Việttông khẩn đái nhiCấu tạo鬆 + 緊 + 帶 + 兒 · tông + khẩn + đái + nhi nghĩa thành phần: tông + khẩn + đái + nhi Nghĩa EngCihui 鬆緊帶兒 ōngjǐndàir ►See sōngjǐndài