松耳石

sōng ěr shí tùng nhĩ thạch

Hán Việt: tùng nhĩ thạch · Pinyin: sōng ěr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (nhĩ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"松尔石"; 一种绿色的宝石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"松尔石"。 2.一种绿色的宝石。