松肪酒 sōng fáng jiǔ · tùng phương tửu Hán Việt: tùng phương tửu · Pinyin: sōng fáng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 肪 (phương) + 酒 (tửu)Pinyinsōng fáng jiǔHán Việttùng phương tửuCấu tạo松 + 肪 + 酒 · tùng + phương + tửu nghĩa thành phần: tùng + phương + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用松脂等酿成的酒浆。Tân Hoa Tự Điển 1.用松脂等酿成的酒浆。