松脂巖 tùng chi nham Hán Việt: tùng chi nham Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 脂 (chi) + 巖 (nham)Hán Việttùng chi nhamCấu tạo松 + 脂 + 巖 · tùng + chi + nham nghĩa thành phần: tùng + chi + nham Nghĩa EngCihui pitchstonejaJMdict pitchstone