松脂石 tùng chi thạch Hán Việt: tùng chi thạch Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 脂 (chi) + 石 (thạch)Hán Việttùng chi thạchCấu tạo松 + 脂 + 石 · tùng + chi + thạch nghĩa thành phần: tùng + chi + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種玻璃物質。由黏性的熔岩或岩漿迅速冷凝而成。暗綠色、暗褐色、灰色或黑色。有斑點、條紋。斷口呈貝狀,光澤如松脂。也稱為「瀝青石」。EngCihui fluolite