鬆脆
tông thúy
Hán Việt: tông thúy · Pinyin: sōng cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓声音轻虚清脆; 谓食物酥脆味美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音轻虚清脆。 2.谓食物酥脆味美。
Eng
- Cihui 鬆脆 ōngcuì s.v. flaky and crispy
Hán Việt: tông thúy · Pinyin: sōng cuì