松花彩蛋 sōng huā cǎi dàn · tùng hoa thải đản Hán Việt: tùng hoa thải đản · Pinyin: sōng huā cǎi dàn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 彩 (thải) + 蛋 (đản)Pinyinsōng huā cǎi dànHán Việttùng hoa thải đảnCấu tạo松 + 花 + 彩 + 蛋 · tùng + hoa + thải + đản nghĩa thành phần: tùng + hoa + thải + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即松花蛋。参见"松花蛋"。