松花箋 sōng huā jiān · tùng hoa tiên Hán Việt: tùng hoa tiên · Pinyin: sōng huā jiān Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 箋 (tiên)Pinyinsōng huā jiānHán Việttùng hoa tiênCấu tạo松 + 花 + 箋 · tùng + hoa + tiên nghĩa thành phần: tùng + hoa + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"松花笺"; 即松花纸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"松花笺"。 2.即松花纸。