松花粉 sōng huā fěn · tùng hoa phấn Hán Việt: tùng hoa phấn · Pinyin: sōng huā fěn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 粉 (phấn)Pinyinsōng huā fěnHán Việttùng hoa phấnCấu tạo松 + 花 + 粉 · tùng + hoa + phấn nghĩa thành phần: tùng + hoa + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松树花粉。可食用,亦可作药用。Tân Hoa Tự Điển 1.松树花粉。可食用,亦可作药用。