松花酒 sōng huā jiǔ · tùng hoa tửu Hán Việt: tùng hoa tửu · Pinyin: sōng huā jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 酒 (tửu)Pinyinsōng huā jiǔHán Việttùng hoa tửuCấu tạo松 + 花 + 酒 · tùng + hoa + tửu nghĩa thành phần: tùng + hoa + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用松花酿的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.用松花酿的酒。