松花餅 sōng huā bǐng · tùng hoa bính Hán Việt: tùng hoa bính · Pinyin: sōng huā bǐng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 餅 (bính)Pinyinsōng huā bǐngHán Việttùng hoa bínhCấu tạo松 + 花 + 餅 · tùng + hoa + bính nghĩa thành phần: tùng + hoa + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"松黄饼"。