松菊緣 sōng jú yuán · tùng cúc duyến Hán Việt: tùng cúc duyến · Pinyin: sōng jú yuán Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 菊 (cúc) + 緣 (duyến)Pinyinsōng jú yuánHán Việttùng cúc duyếnCấu tạo松 + 菊 + 緣 · tùng + cúc + duyến nghĩa thành phần: tùng + cúc + duyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与松菊的缘分。指隐逸生活。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与松菊的缘分。指隐逸生活。