松輔音 tùng phụ âm Hán Việt: tùng phụ âm Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 輔 (phụ) + 音 (âm)Hán Việttùng phụ âmCấu tạo松 + 輔 + 音 · tùng + phụ + âm nghĩa thành phần: tùng + phụ + âm Nghĩa EngCihui 鬆輔音 ōngfǔyīn n. <lg.> lax consonant