松風水月

sōng fēng shuǐ yuè tùng phong thủy nguyệt

Hán Việt: tùng phong thủy nguyệt · Pinyin: sōng fēng shuǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phong) + (thủy) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人品高潔。唐.太宗〈大唐三藏聖教序〉:「松風水月,未足比其清華;仙露明珠,詎能方其朗潤。」

Eng

  • Cihui 松風水月 ōngfēngshuǐyuè f.e. the soughing of pines and the reflection of moonlight on the water