松風水月

sōng fēng shuǐ yuè tùng phong thủy nguyệt

Hán Việt: tùng phong thủy nguyệt · Pinyin: sōng fēng shuǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phong) + (thủy) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松涛清风,流水明月。形容景色清幽。也用来形容人容貌清朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像松风那样清朗,似水月那样明洁。喻人品高洁。

Eng

  • Cihui 松風水月 ōngfēngshuǐyuè f.e. the soughing of pines and the reflection of moonlight on the water