松香亭 tùng hương đình Hán Việt: tùng hương đình Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 香 (hương) + 亭 (đình)Hán Việttùng hương đìnhCấu tạo松 + 香 + 亭 · tùng + hương + đình nghĩa thành phần: tùng + hương + đình Nghĩa EngCihui abietin