松馳期 tùng trì kì Hán Việt: tùng trì kì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 馳 (trì) + 期 (kì)Hán Việttùng trì kìCấu tạo松 + 馳 + 期 · tùng + trì + kì nghĩa thành phần: tùng + trì + kì Nghĩa EngCihui 鬆馳期 ōngchíqī n. period of relaxation