松骨網 tùng cốt võng Hán Việt: tùng cốt võng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 骨 (cốt) + 網 (võng)Hán Việttùng cốt võngCấu tạo松 + 骨 + 網 · tùng + cốt + võng nghĩa thành phần: tùng + cốt + võng Nghĩa EngCihui lyssacine