松鶴延齡

tùng hạc duyên linh

Hán Việt: tùng hạc duyên linh

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (hạc) + (duyên) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 松鶴延齡 ōnghèyánlíng f.e. live as long as the pines and cranes