松鼠亞目 sōng shǔ yà mù · tùng thử á mục Hán Việt: tùng thử á mục · Pinyin: sōng shǔ yà mù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinsōng shǔ yà mùHán Việttùng thử á mụcCấu tạo松 + 鼠 + 亞 + 目 · tùng + thử + á + mục nghĩa thành phần: tùng + thử + á + mục